TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glyptodont

giọng máy của trình duyệt

glyptodont nghĩa là con răng chạm.

Nghĩa của glyptodont

Danh từ

  1. Động vật Con răng chạm (hoá thạch).

Dạng từ của glyptodont

Số nhiềuglyptodonts

Câu hỏi thường gặp

glyptodont nghĩa là gì?

glyptodont (danh từ) nghĩa là con răng chạm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.