TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glyptograph

giọng máy của trình duyệt

glyptograph nghĩa là nét chạm trên ngọc, ngọc chạm.

Nghĩa của glyptograph

Danh từ

  1. Nét chạm trên ngọc.
  2. Ngọc chạm.

Dạng từ của glyptograph

Số nhiềuglyptographs

Câu hỏi thường gặp

glyptograph nghĩa là gì?

glyptograph (danh từ) nghĩa là nét chạm trên ngọc, ngọc chạm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.