gnawing
US/ˈnɔ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
gnawing nghĩa là sự gặm nhắm, sự ăn mòn, sự cào, gặm.
Nghĩa của gnawing
Danh từ
- Sự gặm nhắm, sự ăn mòn.
- Sự cào (ruột, vì đói).
- Sự giày vò, sự day dứt.
- the gnawings of consciencesự day dứt của lương tâm
Tính từ
- Gặm, ăn mòn.
- Cào (ruột).
- Giày vò, day dứt.
Dạng từ của gnawing
| So sánh hơn | more gnawing |
| So sánh nhất | most gnawing |
| Số nhiều | gnawings |
Câu hỏi thường gặp
gnawing nghĩa là gì?
gnawing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự gặm nhắm, sự ăn mòn, sự cào, gặm.
gnawing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gnawing: giọng Mỹ (US) /ˈnɔ.ɪŋ/.