TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goal-area

US/ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

goal-area nghĩa là Khu vực 16 m 50.

Nghĩa của goal-area

Danh từ

  1. Bóng đá Khu vực 16 m 50.

Dạng từ của goal-area

Số nhiềugoal areas

Câu hỏi thường gặp

goal-area nghĩa là gì?

goal-area (danh từ) nghĩa là Khu vực 16 m 50.

goal-area phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goal-area: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊl.ˈɛr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.