goal
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡəʊl/
US/ɡoʊl/
giọng máy của trình duyệt
goal nghĩa là khung thành gồm, bàn thắng, điểm, mục tiêu.
Nghĩa của goal
Danh từ
- Thể dục, thể thao Khung thành gồm.
- to keep the goalgiữ gôn
- Thể dục, thể thao Bàn thắng, điểm.
- to kick a goalsút ghi một bàn thắng (bóng đá)
- Đích; mục đích, mục tiêu.
- to reach that goalđể đạt mục đích ấy
Dạng từ của goal
| Số nhiều | goals |
| Ngôi thứ ba số ít | goals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | goaling |
| Quá khứ phân từ | goaled |
| Quá khứ | goaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goal
Đồng nghĩa
Họ từ của goal
Cụm từ, thành ngữ với goal
- goal difference — Hiệu số bàn thắng thua.
Câu ví dụ với goal
- My goal is to find true love. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
- My goal is to learn German. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.
- This is our main goal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
- We reached our goal. Chúng tôi đã giành được thắng lợi.
- It is my goal. Đó là mục tiêu của tôi.
- Change the goal. Thay đổi mục tiêu.
- It's important to set realistic goals so you don't get discouraged. Quan trọng là đặt mục tiêu thực tế để không bị nản chí.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
goal nghĩa là gì?
goal (danh từ) nghĩa là khung thành gồm, bàn thắng, điểm, mục tiêu.
goal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goal: giọng Anh (UK) /ɡəʊl/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊl/.