TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goal

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡəʊl/ US/ɡoʊl/ giọng máy của trình duyệt

goal nghĩa là khung thành gồm, bàn thắng, điểm, mục tiêu.

Nghĩa của goal

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Khung thành gồm.
    • to keep the goalgiữ gôn
  2. Thể dục, thể thao Bàn thắng, điểm.
    • to kick a goalsút ghi một bàn thắng (bóng đá)
  3. Đích; mục đích, mục tiêu.
    • to reach that goalđể đạt mục đích ấy

Dạng từ của goal

Số nhiềugoals
Ngôi thứ ba số ítgoals
Hiện tại phân từ (-ing)goaling
Quá khứ phân từgoaled
Quá khứgoaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goal

Đồng nghĩa

Họ từ của goal

Cụm từ, thành ngữ với goal

  • goal difference — Hiệu số bàn thắng thua.

Câu ví dụ với goal

  • My goal is to find true love. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
  • My goal is to learn German. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.
  • This is our main goal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
  • We reached our goal. Chúng tôi đã giành được thắng lợi.
  • It is my goal. Đó là mục tiêu của tôi.
  • Change the goal. Thay đổi mục tiêu.
  • It's important to set realistic goals so you don't get discouraged. Quan trọng là đặt mục tiêu thực tế để không bị nản chí.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

goal nghĩa là gì?

goal (danh từ) nghĩa là khung thành gồm, bàn thắng, điểm, mục tiêu.

goal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goal: giọng Anh (UK) /ɡəʊl/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.