TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goal difference

giọng máy của trình duyệt

goal difference nghĩa là hiệu số bàn thắng thua.

Nghĩa của goal difference

Danh từ

  1. Hiệu số bàn thắng thua.

Dạng từ của goal difference

Số nhiềugoal differences

Câu hỏi thường gặp

goal difference nghĩa là gì?

goal difference (danh từ) nghĩa là hiệu số bàn thắng thua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.