TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goat-fish

US/ˈɡoʊt.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

goat-fish nghĩa là cá phèn.

Nghĩa của goat-fish

Danh từ

  1. Đợng vật Cá phèn.

Dạng từ của goat-fish

Số nhiềugoat-fish

Câu hỏi thường gặp

goat-fish nghĩa là gì?

goat-fish (danh từ) nghĩa là cá phèn.

goat-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goat-fish: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊt.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.