TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goat

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡəʊt/ US/ɡoʊt/ giọng máy của trình duyệt

goat nghĩa là con dê, người dâm dục, người dâm đãng, dê.

Nghĩa của goat

Danh từ

  1. Động vật học Con dê.
  2. Người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê.
  3. Goat (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo).

Dạng từ của goat

Số nhiềugoats
Ngôi thứ ba số ítgoats
Hiện tại phân từ (-ing)goating
Quá khứ phân từgoated
Quá khứgoated

Họ từ của goat

Cụm từ, thành ngữ với goat

  • to get somebody goat — Trêu gan (chọc tức) ai.
  • to separate the sheep from the goats — Lấy tinh bỏ thô.
  • goat cheese — Phô mai dê, pho mát dê.

Câu hỏi thường gặp

goat nghĩa là gì?

goat (danh từ) nghĩa là con dê, người dâm dục, người dâm đãng, dê.

goat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goat: giọng Anh (UK) /ɡəʊt/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.