goat
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡəʊt/
US/ɡoʊt/
giọng máy của trình duyệt
goat nghĩa là con dê, người dâm dục, người dâm đãng, dê.
Nghĩa của goat
Danh từ
- Động vật học Con dê.
- Người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê.
- Goat (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo).
Dạng từ của goat
| Số nhiều | goats |
| Ngôi thứ ba số ít | goats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | goating |
| Quá khứ phân từ | goated |
| Quá khứ | goated |
Họ từ của goat
Cụm từ, thành ngữ với goat
- to get somebody goat — Trêu gan (chọc tức) ai.
- to separate the sheep from the goats — Lấy tinh bỏ thô.
- goat cheese — Phô mai dê, pho mát dê.
Câu hỏi thường gặp
goat nghĩa là gì?
goat (danh từ) nghĩa là con dê, người dâm dục, người dâm đãng, dê.
goat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goat: giọng Anh (UK) /ɡəʊt/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊt/.