TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gobbet

UK/ˈɡɒbɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɡɒbɪt/ giọng máy của trình duyệt

gobbet nghĩa là miếng lớn.

Nghĩa của gobbet

Danh từ

  1. Đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi).
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Miếng lớn (thịt...).

Dạng từ của gobbet

Số nhiềugobbets
Ngôi thứ ba số ítgobbets
Hiện tại phân từ (-ing)gobbeting
Quá khứ phân từgobbeted
Quá khứgobbeted

Câu hỏi thường gặp

gobbet nghĩa là gì?

gobbet (danh từ) nghĩa là miếng lớn.

gobbet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobbet: giọng Anh (UK) /ˈɡɒbɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɒbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.