TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gobble-stitch

US/ˈɡɑː.bəl.ˈstɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

gobble-stitch nghĩa là mũi khâu vội.

Nghĩa của gobble-stitch

Danh từ

  1. Mũi khâu vội.

Câu hỏi thường gặp

gobble-stitch nghĩa là gì?

gobble-stitch (danh từ) nghĩa là mũi khâu vội.

gobble-stitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gobble-stitch: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.bəl.ˈstɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.