TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goblet

UK/ˈɡɒblət/ US/ˈɡɒblət/ giọng máy của trình duyệt

goblet nghĩa là ly có chân, cốc nhỏ có chân.

Nghĩa của goblet

Danh từ

  1. Ly có chân, cốc nhỏ có chân.

Dạng từ của goblet

Số nhiềugoblets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goblet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

goblet nghĩa là gì?

goblet (danh từ) nghĩa là ly có chân, cốc nhỏ có chân.

goblet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goblet: giọng Anh (UK) /ˈɡɒblət/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɒblət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.