godlike
UK/ˈɡɒdlaɪk/
US/ˈɡɑdlaɪk/
giọng máy của trình duyệt
godlike nghĩa là thần thánh.
Nghĩa của godlike
Tính từ
- Như thần, như thánh.
Dạng từ của godlike
| So sánh hơn | more godlike |
| So sánh nhất | most godlike |
Họ từ của godlike
Nguồn gốc từ godlike
Từ god (thần) và -like.
Câu hỏi thường gặp
godlike nghĩa là gì?
godlike (tính từ) nghĩa là thần thánh.
godlike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godlike: giọng Anh (UK) /ˈɡɒdlaɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑdlaɪk/.