godparent
US/ˈɡɑːd.ˌpɛr.ənt/
giọng máy của trình duyệt
godparent nghĩa là cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu.
Nghĩa của godparent
Danh từ
- Cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu.
Dạng từ của godparent
| Số nhiều | godparents |
Câu hỏi thường gặp
godparent nghĩa là gì?
godparent (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu.
godparent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godparent: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːd.ˌpɛr.ənt/.