TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold bricking

US/ ˈbrɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

gold bricking nghĩa là hoạt động lưa dối.

Nghĩa của gold bricking

Danh từ

  1. Kinh tế học Hoạt động lưa dối.

Câu hỏi thường gặp

gold bricking nghĩa là gì?

gold bricking (danh từ) nghĩa là hoạt động lưa dối.

gold bricking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold bricking: giọng Mỹ (US) / ˈbrɪ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.