TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold certificate

US/ ˌsɜː.ˈtɪ.fɪ.kət/ giọng máy của trình duyệt

gold certificate nghĩa là giấy chứng gửi vàng.

Nghĩa của gold certificate

Danh từ

  1. Kinh tế học Giấy chứng gửi vàng.

Dạng từ của gold certificate

Số nhiềugold certificates

Câu hỏi thường gặp

gold certificate nghĩa là gì?

gold certificate (danh từ) nghĩa là giấy chứng gửi vàng.

gold certificate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold certificate: giọng Mỹ (US) / ˌsɜː.ˈtɪ.fɪ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.