TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold-fever

US/ˈɡoʊld.ˈfi.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

gold-fever nghĩa là cơn sốt vàng.

Nghĩa của gold-fever

Danh từ

  1. Cơn sốt vàng.

Dạng từ của gold-fever

Số nhiềugold fevers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gold-fever

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gold-fever nghĩa là gì?

gold-fever (danh từ) nghĩa là cơn sốt vàng.

gold-fever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold-fever: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊld.ˈfi.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.