gold-plate
US/ˈɡoʊld.ˈpleɪt/
giọng máy của trình duyệt
gold-plate nghĩa là mạ vàng.
Nghĩa của gold-plate
Ngoại động từ
- Mạ vàng.
Dạng từ của gold-plate
| Số nhiều | gold plates |
| Ngôi thứ ba số ít | gold plates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gold plating |
| Quá khứ phân từ | gold plated |
| Quá khứ | gold plated |
Câu hỏi thường gặp
gold-plate nghĩa là gì?
gold-plate (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng.
gold-plate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gold-plate: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊld.ˈpleɪt/.