TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold-plate

US/ˈɡoʊld.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

gold-plate nghĩa là mạ vàng.

Nghĩa của gold-plate

Ngoại động từ

  1. Mạ vàng.

Dạng từ của gold-plate

Số nhiềugold plates
Ngôi thứ ba số ítgold plates
Hiện tại phân từ (-ing)gold plating
Quá khứ phân từgold plated
Quá khứgold plated

Câu hỏi thường gặp

gold-plate nghĩa là gì?

gold-plate (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng.

gold-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold-plate: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊld.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.