TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gold reserve

US/ rɪ.ˈzɜːv/ giọng máy của trình duyệt

gold reserve nghĩa là dự trữ vàng.

Nghĩa của gold reserve

Danh từ

  1. Kinh tế học Dự trữ vàng.

Dạng từ của gold reserve

Số nhiềugold reserves

Câu hỏi thường gặp

gold reserve nghĩa là gì?

gold reserve (danh từ) nghĩa là dự trữ vàng.

gold reserve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gold reserve: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈzɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.