TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goldcrest

US/ˈɡoʊldkrɛst/ giọng máy của trình duyệt

goldcrest nghĩa là chim mào vàng.

Nghĩa của goldcrest

Danh từ

  1. Động vật học Chim mào vàng.

Dạng từ của goldcrest

Số nhiềugoldcrests

Câu hỏi thường gặp

goldcrest nghĩa là gì?

goldcrest (danh từ) nghĩa là chim mào vàng.

goldcrest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goldcrest: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊldkrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.