goldcrest
US/ˈɡoʊldkrɛst/
giọng máy của trình duyệt
goldcrest nghĩa là chim mào vàng.
Nghĩa của goldcrest
Danh từ
- Động vật học Chim mào vàng.
Dạng từ của goldcrest
| Số nhiều | goldcrests |
Câu hỏi thường gặp
goldcrest nghĩa là gì?
goldcrest (danh từ) nghĩa là chim mào vàng.
goldcrest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goldcrest: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊldkrɛst/.