TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

golden

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡəʊl.dən/ US/ˈɡoʊl.dən/ giọng máy của trình duyệt

golden nghĩa là bằng vàng, là gà.

Nghĩa của golden

Tính từ

  1. Bằng vàng.
  2. Là gà.
  3. Có vàng, nhiều vàng.
  4. Có màu vàng.
    • golden hairtóc màu vàng
  5. Quý giá, quý báu, quý như vàng.
    • a golden opportunitymột dịp quý báu
    • golden remedythuốc quý, thuốc thánh
  6. Thịnh vượng; hạnh phúc.
    • the golden agethời đại hoàng kim

Dạng từ của golden

So sánh hơnmore golden
So sánh nhấtmost golden
Số nhiềugoldens
Ngôi thứ ba số ítgoldens
Hiện tại phân từ (-ing)goldening
Quá khứ phân từgoldened
Quá khứgoldened

Họ từ của golden

Cụm từ, thành ngữ với golden

  • the Golden City — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thành phố Xan-Fran-xit-co.
  • golden opinions — Sự tôn trọng.
  • the golden rule — (Kinh thánh) Quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình.
  • the Golden State — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bang Ca-li-fo-ni.
  • Golden Fleece — Huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha).
  • Golden Gate Bridge — Cầu Cổng Vàng, Kim Môn kiều.
  • Golden Horde — Kim Trướng hãn quốc.
  • Golden Horn — Sừng Vàng.
  • Golden Retriever — Một giống chó có nguồn gốc từ Anh.
  • Golden Triangle — Tam giác Vàng.
  • golden age — Thời hoàng kim.
  • golden goal — Bàn thắng vàng.
  • golden goose — Gà đẻ trứng vàng.
  • golden jackal — Chó rừng, chó rừng lông vàng.
  • golden key — Tiền đấm mồm, tiền hối lộ.
  • golden oriole — Vàng anh Á Âu, hoàng anh Á Âu.
  • golden ratio — Tỷ lệ vàng.
  • golden rule — Nguyên tắc vàng; Quy tắc vàng.
  • golden rule of accumulation — Nguyên tắc vàng về tích luỹ; Quy tắc vàng của tích luỹ.

Câu ví dụ với golden

  • Silence is golden. Im lặng là vàng.
  • The world follows one golden rule: whoever has the gold makes the rules. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

golden nghĩa là gì?

golden (tính từ) nghĩa là bằng vàng, là gà.

golden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của golden: giọng Anh (UK) /ˈɡəʊl.dən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊl.dən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.