golden
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡəʊl.dən/
US/ˈɡoʊl.dən/
giọng máy của trình duyệt
golden nghĩa là bằng vàng, là gà.
Nghĩa của golden
Tính từ
- Bằng vàng.
- Là gà.
- Có vàng, nhiều vàng.
- Có màu vàng.
- golden hairtóc màu vàng
- Quý giá, quý báu, quý như vàng.
- a golden opportunitymột dịp quý báu
- golden remedythuốc quý, thuốc thánh
- Thịnh vượng; hạnh phúc.
- the golden agethời đại hoàng kim
Dạng từ của golden
| So sánh hơn | more golden |
| So sánh nhất | most golden |
| Số nhiều | goldens |
| Ngôi thứ ba số ít | goldens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | goldening |
| Quá khứ phân từ | goldened |
| Quá khứ | goldened |
Họ từ của golden
Cụm từ, thành ngữ với golden
- the Golden City — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thành phố Xan-Fran-xit-co.
- golden opinions — Sự tôn trọng.
- the golden rule — (Kinh thánh) Quy tắc đối với người khác phải như nình muốn người ta đối với mình.
- the Golden State — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bang Ca-li-fo-ni.
- Golden Fleece — Huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha).
- Golden Gate Bridge — Cầu Cổng Vàng, Kim Môn kiều.
- Golden Horde — Kim Trướng hãn quốc.
- Golden Horn — Sừng Vàng.
- Golden Retriever — Một giống chó có nguồn gốc từ Anh.
- Golden Triangle — Tam giác Vàng.
- golden age — Thời hoàng kim.
- golden goal — Bàn thắng vàng.
- golden goose — Gà đẻ trứng vàng.
- golden jackal — Chó rừng, chó rừng lông vàng.
- golden key — Tiền đấm mồm, tiền hối lộ.
- golden oriole — Vàng anh Á Âu, hoàng anh Á Âu.
- golden ratio — Tỷ lệ vàng.
- golden rule — Nguyên tắc vàng; Quy tắc vàng.
- golden rule of accumulation — Nguyên tắc vàng về tích luỹ; Quy tắc vàng của tích luỹ.
Câu ví dụ với golden
- Silence is golden. Im lặng là vàng.
- The world follows one golden rule: whoever has the gold makes the rules. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
golden nghĩa là gì?
golden (tính từ) nghĩa là bằng vàng, là gà.
golden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của golden: giọng Anh (UK) /ˈɡəʊl.dən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊl.dən/.