TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goldstone

US/ˈɡoʊld.ˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

goldstone nghĩa là Aventurin.

Nghĩa của goldstone

Danh từ

  1. Khoáng chất Aventurin.

Dạng từ của goldstone

Số nhiềugoldstones

Câu hỏi thường gặp

goldstone nghĩa là gì?

goldstone (danh từ) nghĩa là Aventurin.

goldstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goldstone: giọng Mỹ (US) /ˈɡoʊld.ˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.