gombroon
giọng máy của trình duyệt
gombroon nghĩa là cũng gomroon.
Nghĩa của gombroon
Danh từ
- Cũng gomroon.
- Sứ Ba-tư trắng.
Câu hỏi thường gặp
gombroon nghĩa là gì?
gombroon (danh từ) nghĩa là cũng gomroon.
gombroon nghĩa là cũng gomroon.
gombroon (danh từ) nghĩa là cũng gomroon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.