TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gombroon

giọng máy của trình duyệt

gombroon nghĩa là cũng gomroon.

Nghĩa của gombroon

Danh từ

  1. Cũng gomroon.
  2. Sứ Ba-tư trắng.

Câu hỏi thường gặp

gombroon nghĩa là gì?

gombroon (danh từ) nghĩa là cũng gomroon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.