TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gongorism

US/ˈɡɑːŋ.ɡə.ˌrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

gongorism nghĩa là Văn phong cầu kỳ giả tạo.

Nghĩa của gongorism

Danh từ

  1. Văn phong cầu kỳ giả tạo.

Dạng từ của gongorism

Số nhiềuGongorisms

Câu hỏi thường gặp

gongorism nghĩa là gì?

gongorism (danh từ) nghĩa là Văn phong cầu kỳ giả tạo.

gongorism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gongorism: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːŋ.ɡə.ˌrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.