TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonidioid

giọng máy của trình duyệt

gonidioid nghĩa là Xem gonid chỉ dạng.

Nghĩa của gonidioid

Tính từ

  1. Xem gonid chỉ dạng

Dạng từ của gonidioid

So sánh hơnmore gonidioid
So sánh nhấtmost gonidioid

Câu hỏi thường gặp

gonidioid nghĩa là gì?

gonidioid (tính từ) nghĩa là Xem gonid chỉ dạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.