TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonidium

UK/ɡəʊˈnɪdi.əm/ giọng máy của trình duyệt US/ɡoʊˈnɪdi.əm/ giọng máy của trình duyệt

gonidium nghĩa là Xem gonid.

Nghĩa của gonidium

Danh từ

  1. Xem gonid

Dạng từ của gonidium

Số nhiềugonidia

Câu hỏi thường gặp

gonidium nghĩa là gì?

gonidium (danh từ) nghĩa là Xem gonid.

gonidium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonidium: giọng Anh (UK) /ɡəʊˈnɪdi.əm/, giọng Mỹ (US) /ɡoʊˈnɪdi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.