TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goniocyst

giọng máy của trình duyệt

goniocyst nghĩa là kén vuông cạnh.

Nghĩa của goniocyst

Danh từ

  1. Kén vuông cạnh.

Dạng từ của goniocyst

Số nhiềugoniocysts

Câu hỏi thường gặp

goniocyst nghĩa là gì?

goniocyst (danh từ) nghĩa là kén vuông cạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.