goniometry
giọng máy của trình duyệt
goniometry nghĩa là phép đo góc.
Nghĩa của goniometry
Danh từ
- Phép đo góc.
Dạng từ của goniometry
| Số nhiều | goniometries |
Câu hỏi thường gặp
goniometry nghĩa là gì?
goniometry (danh từ) nghĩa là phép đo góc.