TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goniometry

giọng máy của trình duyệt

goniometry nghĩa là phép đo góc.

Nghĩa của goniometry

Danh từ

  1. Phép đo góc.

Dạng từ của goniometry

Số nhiềugoniometries

Câu hỏi thường gặp

goniometry nghĩa là gì?

goniometry (danh từ) nghĩa là phép đo góc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.