TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonophore

US/ˈɡɑː.nə.ˌfɔr/ giọng máy của trình duyệt

gonophore nghĩa là thể sinh sản.

Nghĩa của gonophore

Danh từ

  1. Sinh học Cuống nhị-nhụy; thể sinh sản.

Dạng từ của gonophore

Số nhiềugonophores

Câu hỏi thường gặp

gonophore nghĩa là gì?

gonophore (danh từ) nghĩa là thể sinh sản.

gonophore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonophore: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.nə.ˌfɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.