good-neighbourly
giọng máy của trình duyệt
good-neighbourly nghĩa là Có quan hệ láng giềng tốt.
Nghĩa của good-neighbourly
Tính từ
- Có quan hệ láng giềng tốt.
Dạng từ của good-neighbourly
| So sánh hơn | more good-neighbourly |
| So sánh nhất | most good-neighbourly |
Câu hỏi thường gặp
good-neighbourly nghĩa là gì?
good-neighbourly (tính từ) nghĩa là Có quan hệ láng giềng tốt.