TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goodhart's law

giọng máy của trình duyệt

goodhart's law nghĩa là luật goodhart.

Nghĩa của goodhart's law

Danh từ

  1. Kinh tế học Luật Goodhart.

Câu hỏi thường gặp

goodhart's law nghĩa là gì?

goodhart's law (danh từ) nghĩa là luật goodhart.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.