goofily
US/ˈɡuː.fi.li/
giọng máy của trình duyệt
goofily nghĩa là Xem goofy.
Nghĩa của goofily
Phó từ
- Xem goofy
Dạng từ của goofily
| So sánh hơn | more goofily |
| So sánh nhất | most goofily |
Câu hỏi thường gặp
goofily nghĩa là gì?
goofily (phó từ) nghĩa là Xem goofy.
goofily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goofily: giọng Mỹ (US) /ˈɡuː.fi.li/.