TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goofily

US/ˈɡuː.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

goofily nghĩa là Xem goofy.

Nghĩa của goofily

Phó từ

  1. Xem goofy

Dạng từ của goofily

So sánh hơnmore goofily
So sánh nhấtmost goofily

Câu hỏi thường gặp

goofily nghĩa là gì?

goofily (phó từ) nghĩa là Xem goofy.

goofily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goofily: giọng Mỹ (US) /ˈɡuː.fi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.