Goryeo
giọng máy của trình duyệt
Goryeo nghĩa là cao ly.
Nghĩa của Goryeo
Danh từ riêng
- Cao Ly.
Câu hỏi thường gặp
Goryeo nghĩa là gì?
Goryeo (danh từ riêng) nghĩa là cao ly.
Goryeo nghĩa là cao ly.
Goryeo (danh từ riêng) nghĩa là cao ly.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.