TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goshawk

UK/ˈɡɒshɔːk/ giọng máy của trình duyệt

goshawk nghĩa là chim ó.

Nghĩa của goshawk

Danh từ

  1. Động vật học Chim ó.

Dạng từ của goshawk

Số nhiềugoshawks

Câu hỏi thường gặp

goshawk nghĩa là gì?

goshawk (danh từ) nghĩa là chim ó.

goshawk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goshawk: giọng Anh (UK) /ˈɡɒshɔːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.