goshawk
UK/ˈɡɒshɔːk/
giọng máy của trình duyệt
goshawk nghĩa là chim ó.
Nghĩa của goshawk
Danh từ
- Động vật học Chim ó.
Dạng từ của goshawk
| Số nhiều | goshawks |
Câu hỏi thường gặp
goshawk nghĩa là gì?
goshawk (danh từ) nghĩa là chim ó.
goshawk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goshawk: giọng Anh (UK) /ˈɡɒshɔːk/.