gouger
UK/ˈɡaʊdʒ.ə/
US/ˈɡaʊd͡ʒ.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
gouger nghĩa là Xem gouge.
Nghĩa của gouger
Danh từ
- Xem gouge
Dạng từ của gouger
| Số nhiều | gougers |
Câu hỏi thường gặp
gouger nghĩa là gì?
gouger (danh từ) nghĩa là Xem gouge.
gouger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gouger: giọng Anh (UK) /ˈɡaʊdʒ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡaʊd͡ʒ.ɚ/.