TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grackle

UK/ˈɡɹækl̩/ US/ˈɡɹækl̩/ giọng máy của trình duyệt

grackle nghĩa là sáo đá.

Nghĩa của grackle

Danh từ

  1. Động vật Sáo đá.

Dạng từ của grackle

Số nhiềugrackles

Câu hỏi thường gặp

grackle nghĩa là gì?

grackle (danh từ) nghĩa là sáo đá.

grackle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grackle: giọng Anh (UK) /ˈɡɹækl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹækl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.