grackle
UK/ˈɡɹækl̩/
US/ˈɡɹækl̩/
giọng máy của trình duyệt
grackle nghĩa là sáo đá.
Nghĩa của grackle
Danh từ
- Động vật Sáo đá.
Dạng từ của grackle
| Số nhiều | grackles |
Câu hỏi thường gặp
grackle nghĩa là gì?
grackle (danh từ) nghĩa là sáo đá.
grackle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grackle: giọng Anh (UK) /ˈɡɹækl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹækl̩/.