TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradation of image

US/ɡreɪ.ˈdeɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

gradation of image nghĩa là phân cấp hình.

Nghĩa của gradation of image

Danh từ

  1. Tech Phân cấp hình.

Câu hỏi thường gặp

gradation of image nghĩa là gì?

gradation of image (danh từ) nghĩa là phân cấp hình.

gradation of image phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradation of image: giọng Mỹ (US) /ɡreɪ.ˈdeɪ.ʃən əv ˈɪ.mɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.