TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradienter

giọng máy của trình duyệt

gradienter nghĩa là máy thủy chuẩn, máy đo cao trình.

Nghĩa của gradienter

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy thủy chuẩn; máy đo cao trình.

Dạng từ của gradienter

Số nhiềugradienters

Câu hỏi thường gặp

gradienter nghĩa là gì?

gradienter (danh từ) nghĩa là máy thủy chuẩn, máy đo cao trình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.