gradienter
giọng máy của trình duyệt
gradienter nghĩa là máy thủy chuẩn, máy đo cao trình.
Nghĩa của gradienter
Danh từ
- Kỹ thuật Máy thủy chuẩn; máy đo cao trình.
Dạng từ của gradienter
| Số nhiều | gradienters |
Câu hỏi thường gặp
gradienter nghĩa là gì?
gradienter (danh từ) nghĩa là máy thủy chuẩn, máy đo cao trình.