gradine
giọng máy của trình duyệt
gradine nghĩa là bục.
Nghĩa của gradine
Danh từ
- Bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...).
Dạng từ của gradine
| Số nhiều | gradines |
Câu hỏi thường gặp
gradine nghĩa là gì?
gradine (danh từ) nghĩa là bục.
gradine nghĩa là bục.
| Số nhiều | gradines |
gradine (danh từ) nghĩa là bục.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.