TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradine

giọng máy của trình duyệt

gradine nghĩa là bục.

Nghĩa của gradine

Danh từ

  1. Bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...).

Dạng từ của gradine

Số nhiềugradines

Câu hỏi thường gặp

gradine nghĩa là gì?

gradine (danh từ) nghĩa là bục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.