TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradiometer

US/ˌɡreɪ.di.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

gradiometer nghĩa là cái đo trọng sai.

Nghĩa của gradiometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo trọng sai.

Dạng từ của gradiometer

Số nhiềugradiometers

Câu hỏi thường gặp

gradiometer nghĩa là gì?

gradiometer (danh từ) nghĩa là cái đo trọng sai.

gradiometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gradiometer: giọng Mỹ (US) /ˌɡreɪ.di.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.