gradualism
giọng máy của trình duyệt
gradualism nghĩa là phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến, tiệm tiến luận.
Nghĩa của gradualism
Danh từ
- Phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến.
- Tiệm tiến luận.
Dạng từ của gradualism
| Số nhiều | gradualisms |
Câu hỏi thường gặp
gradualism nghĩa là gì?
gradualism (danh từ) nghĩa là phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến, tiệm tiến luận.