TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gradualism

giọng máy của trình duyệt

gradualism nghĩa là phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến, tiệm tiến luận.

Nghĩa của gradualism

Danh từ

  1. Phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến.
  2. Tiệm tiến luận.

Dạng từ của gradualism

Số nhiềugradualisms

Câu hỏi thường gặp

gradualism nghĩa là gì?

gradualism (danh từ) nghĩa là phương pháp từ từ, phương pháp tiệm tiến, tiệm tiến luận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.