TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grain-leather

US/ˈɡreɪn.ˈlɛ.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

grain-leather nghĩa là da sần.

Nghĩa của grain-leather

Danh từ

  1. Da sần.

Câu hỏi thường gặp

grain-leather nghĩa là gì?

grain-leather (danh từ) nghĩa là da sần.

grain-leather phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grain-leather: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪn.ˈlɛ.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.