TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grammalogue

UK/ˈɡɹæməˌlɒɡ/ US/ˈɡɹæməˌlɒɡ/ giọng máy của trình duyệt

grammalogue nghĩa là ký hiệu.

Nghĩa của grammalogue

Danh từ

  1. Ký hiệu (viết tốc ký...).

Dạng từ của grammalogue

Số nhiềugrammalogues

Câu hỏi thường gặp

grammalogue nghĩa là gì?

grammalogue (danh từ) nghĩa là ký hiệu.

grammalogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grammalogue: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæməˌlɒɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæməˌlɒɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.