TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grammar

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ US/ˈɡɹæm.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

grammar nghĩa là văn phạm, ngữ pháp.

Nghĩa của grammar

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Văn phạm, ngữ pháp.
    • general (philosophical, universal) grammarvăn phạm phổ cập, ngữ pháp phổ thông
    • historical grammarvăn phạm lịch sử, ngữ pháp lịch sử
    • comparative grammarvăn phạm so sánh, ngữ pháp so sánh

Dạng từ của grammar

Số nhiềugrammars
Ngôi thứ ba số ítgrammars
Hiện tại phân từ (-ing)grammaring
Quá khứ phân từgrammared
Quá khứgrammared

Họ từ của grammar

Cụm từ, thành ngữ với grammar

  • grammar Nazi — Cảnh sát chính tả.

Câu ví dụ với grammar

  • In Esperanto there are only 16 grammar rules. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
  • This language's grammar is very difficult. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó.
  • I'm struggling with French grammar. Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp.
  • Grammar is very hard. Ngữ pháp rất khó.
  • Tom is very good at explaining English grammar to his students. Tom rất giỏi trong việc giải thích ngữ pháp tiếng Anh cho học sinh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grammar nghĩa là gì?

grammar (danh từ) nghĩa là văn phạm, ngữ pháp.

grammar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grammar: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæm.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.