TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grammatical

UK/ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/ US/ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

grammatical nghĩa là ngữ pháp, theo ngữ pháp.

Nghĩa của grammatical

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) ngữ pháp
  2. Theo ngữ pháp.
    • a grammatical errorlỗi ngữ pháp

Dạng từ của grammatical

So sánh hơnmore grammatical
So sánh nhấtmost grammatical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grammatical

Trái nghĩa

Họ từ của grammatical

Cụm từ, thành ngữ với grammatical

  • grammatical case — Cách.
  • grammatical person — Ngôi.

Câu hỏi thường gặp

grammatical nghĩa là gì?

grammatical (tính từ) nghĩa là ngữ pháp, theo ngữ pháp.

grammatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grammatical: giọng Anh (UK) /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.