grammatical case
UK/ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl keɪs/
US/ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl keɪs/
giọng máy của trình duyệt
grammatical case nghĩa là cách.
Nghĩa của grammatical case
Danh từ
- grammar Cách.
Dạng từ của grammatical case
| Số nhiều | grammatical cases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grammatical case
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
grammatical case nghĩa là gì?
grammatical case (danh từ) nghĩa là cách.
grammatical case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grammatical case: giọng Anh (UK) /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl keɪs/, giọng Mỹ (US) /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl keɪs/.