TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gramme-equivalent

giọng máy của trình duyệt

gramme-equivalent nghĩa là Cũng gram-equivalent.

Nghĩa của gramme-equivalent

Danh từ

  1. Cũng gram-equivalent.
  2. Đương lượng-gam.

Câu hỏi thường gặp

gramme-equivalent nghĩa là gì?

gramme-equivalent (danh từ) nghĩa là Cũng gram-equivalent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.