TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graniteware

US/ˈɡræ.nət.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

graniteware nghĩa là Đồ sắt tráng men xám.

Nghĩa của graniteware

Danh từ

  1. Đồ sắt tráng men xám.
  2. Đồ gốm bên ngoài có vẻ granit.

Dạng từ của graniteware

Số nhiềugranitewares

Câu hỏi thường gặp

graniteware nghĩa là gì?

graniteware (danh từ) nghĩa là Đồ sắt tráng men xám.

graniteware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graniteware: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.nət.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.