TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granivorous

US/ɡrə.ˈnɪv.rəs/ giọng máy của trình duyệt

granivorous nghĩa là ăn hạt.

Nghĩa của granivorous

Tính từ

  1. Ăn hạt.

Câu hỏi thường gặp

granivorous nghĩa là gì?

granivorous (tính từ) nghĩa là ăn hạt.

granivorous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granivorous: giọng Mỹ (US) /ɡrə.ˈnɪv.rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.