TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

granulating

US/ˈɡræn.jə.ˌleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

granulating nghĩa là sự kết hạt, sự tạo thành hạt.

Nghĩa của granulating

Danh từ

  1. Sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt.

Câu hỏi thường gặp

granulating nghĩa là gì?

granulating (danh từ) nghĩa là sự kết hạt, sự tạo thành hạt.

granulating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của granulating: giọng Mỹ (US) /ˈɡræn.jə.ˌleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.