TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grape-juice

US/ˈɡreɪp.ˈdʒuːs/ giọng người thật

grape-juice nghĩa là nước nho.

Nghĩa của grape-juice

Danh từ

  1. Nước nho.

Dạng từ của grape-juice

Số nhiềugrape juices

Câu hỏi thường gặp

grape-juice nghĩa là gì?

grape-juice (danh từ) nghĩa là nước nho.

grape-juice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grape-juice: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪp.ˈdʒuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.